白瑤

bái yáo bạch dao

Hán Việt: bạch dao · Pinyin: bái yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (dao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹白玉; 传说中的仙宫名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹白玉。 2.传说中的仙宫名。