白瓜

bạch qua

Hán Việt: bạch qua

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (qua)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白瓜 áiguā n. white cucumber M:²zhī/²gēn/¹tiáo

ja

  • JMdict melon cucumber