白瓜 bạch qua Hán Việt: bạch qua Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 瓜 (qua)Hán Việtbạch quaCấu tạo白 + 瓜 · bạch + qua nghĩa thành phần: bạch + qua Nghĩa EngCihui 白瓜 áiguā n. white cucumber M:²zhī/²gēn/¹tiáojaJMdict melon cucumber