白田

bái tián bạch điền

Hán Việt: bạch điền · Pinyin: bái tián

Tổng quan

ruộng không。沒有種上莊稼的田地,有的地區專指沒有種上莊稼的水田。

Cấu tạo: (bạch) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ruộng không。沒有種上莊稼的田地,有的地區專指沒有種上莊稼的水田。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旱田; 种白谷的田; 荒田; 地名。在江苏省宝应县南。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旱田。 2.种白谷的田。 3.荒田。 4.地名。在江苏省宝应县南。

ja

  • JMdict snow-covered rice paddy|field