白癬 bạch tiển Hán Việt: bạch tiển Tổng quan (y học) bệnh chốc đầu Cấu tạo: 白 (bạch) + 癬 (tiển)Hán Việtbạch tiểnCấu tạo白 + 癬 · bạch + tiển nghĩa thành phần: bạch + tiển Nghĩa ViệtCihui (y học) bệnh chốc đầuEngCihui 白癬 áixuǎn n. ringworm