白癣

bạch tiển

Hán Việt: bạch tiển

Tổng quan

(y học) bệnh chốc đầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

病名。一種頭癬。患者多為幼兒,係由黴菌引起,能使毛髮脫落。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 癬 (tiển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh nấm da
  • Tần suất từ (y học) bệnh chốc đầu
  • Biên soạn ringworm

Eng

  • Cihui 白癬 áixuǎn n. ringworm
  • Tần suất từ n. ringworm

Từ liên quan

Gần nghĩa

白癣菌 · 白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人