白癬

bạch tiển

Hán Việt: bạch tiển

Tổng quan

(y học) bệnh chốc đầu

Cấu tạo: (bạch) + (tiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bệnh chốc đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。一種頭癬。患者多為幼兒,係由黴菌引起,能使毛髮脫落。

Eng

  • Cihui 白癬 áixuǎn n. ringworm

ja

  • JMdict ringworm|tinea
  • JMdict ringworm (of the scalp)|tinea capitis