白发 bạch phát Hán Việt: bạch phát Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 发 (phát)Hán Việtbạch phátCấu tạo白 + 发 · bạch + phát nghĩa thành phần: bạch + phát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 揭發、揭露。宋.洪邁《夷堅乙志.卷七.畢令女》:「事既彰露,不可復續,而白發其事,皆出仲女,所謂『壞其法』者,豈此邪?」