白白净净
bạch bạch tịnh tịnh
Hán Việt: bạch bạch tịnh tịnh
Tổng quan
潔白乾淨。如:「用這個牌子的洗衣精,保證能夠把衣服洗得白白淨淨。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trắng trẻo
- Biên soạn v.p. white (of face)
Eng
- Cihui 白白凈凈 áibáijìngjìng v.p. white (of face)
- Tần suất từ v.p. white (of face)
Hán Việt: bạch bạch tịnh tịnh
潔白乾淨。如:「用這個牌子的洗衣精,保證能夠把衣服洗得白白淨淨。」