白白地 bái bái de · bạch bạch địa Hán Việt: bạch bạch địa · Pinyin: bái bái de Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 白 (bạch) + 地 (địa)Pinyinbái bái deHán Việtbạch bạch địaCấu tạo白 + 白 + 地 · bạch + bạch + địa nghĩa thành phần: bạch + bạch + địa