白白朱朱

bái bái zhū zhū bạch bạch chu chu

Hán Việt: bạch bạch chu chu · Pinyin: bái bái zhū zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (bạch) + (chu) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白的白,红的红。形容不同种类、色彩各异的花木。