白白淨淨

bạch bạch tịnh tịnh

Hán Việt: bạch bạch tịnh tịnh

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (bạch) + (tịnh) + (tịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 潔白乾淨。如:「用這個牌子的洗衣精,保證能夠把衣服洗得白白淨淨。」

Eng

  • Cihui 白白凈凈 áibáijìngjìng v.p. white (of face)