白皁 bái zào · bạch tạo Hán Việt: bạch tạo · Pinyin: bái zào Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 皁 (tạo)Pinyinbái zàoHán Việtbạch tạoCấu tạo白 + 皁 · bạch + tạo nghĩa thành phần: bạch + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"白皁"; 犹皂白。比喻是非。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"白皁"。 2.犹皂白。比喻是非。