白皚皚

bái ái ái bạch ngai ngai

Hán Việt: bạch ngai ngai · Pinyin: bái ái ái

Tổng quan

trắng phau phau: trắng xoá/trắng phau

Cấu tạo: (bạch) + (ngai) + (ngai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trắng phau phau: trắng xoá/trắng phau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常洁白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常洁白。

Eng

  • Cihui 白皚皚 ái'ái'ái v.p. pure white