白皚皚
bạch ngai ngai
Hán Việt: bạch ngai ngai · Pinyin: bái ái ái
Tổng quan
trắng phau phau: trắng xoá/trắng phau
Nghĩa
Việt
- Cihui trắng phau phau: trắng xoá/trắng phau
- Cihui trắng xoá; trắng phau。(白皚皚的)形容霜、雪等的潔白顏色。 白皚皚的雪鋪滿田野。 tuyết trắng xoá phủ khắp đồng nội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 潔白光亮的樣子。如:「原野到處都是白皚皚的雪。」
Eng
- Cihui 白皚皚 ái'ái'ái v.p. pure white