白瞿

bạch cù

Hán Việt: bạch cù

Tổng quan

bạch cù (雜語)瞿,梵語,轉為九義,中有獸之一義(見瞿條),白瞿即白獸也。☸

Cấu tạo: (bạch) + (cù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạch cù (雜語)瞿,梵語,轉為九義,中有獸之一義(見瞿條),白瞿即白獸也。☸