白硃砂 bái zhū shā · bạch chu sa Hán Việt: bạch chu sa · Pinyin: bái zhū shā Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 硃 (chu) + 砂 (sa)Pinyinbái zhū shāHán Việtbạch chu saCấu tạo白 + 硃 + 砂 · bạch + chu + sa nghĩa thành phần: bạch + chu + sa