白碑

bái bēi bạch bi

Hán Việt: bạch bi · Pinyin: bái bēi

Tổng quan

bia đá không có chữ | biển đá trống

Cấu tạo: (bạch) + (bi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bia đá không có chữ | biển đá trống

Eng

  • CC-CEDICT stone tablet without inscription|blank stele
  • Cihui stone tablet without inscription; blank stele