白碴兒 bái chá ér Pinyin: bái chá ér Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 碴 + 兒 (nhi)Pinyinbái chá érCấu tạo白 + 碴 + 兒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同“白茬儿”➋。