白社人 bạch xã nhân Hán Việt: bạch xã nhân Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 社 (xã) + 人 (nhân)Hán Việtbạch xã nhânCấu tạo白 + 社 + 人 · bạch + xã + nhân nghĩa thành phần: bạch + xã + nhân