白祥

bái xiáng bạch tường

Hán Việt: bạch tường · Pinyin: bái xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色灾异。旧时迷信认为罕见的白色禽兽等突然出现是不祥之兆; 白色的祥瑞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色灾异。旧时迷信认为罕见的白色禽兽等突然出现是不祥之兆。 2.白色的祥瑞。