白票
bạch phiếu
Hán Việt: bạch phiếu · Pinyin: bái piào
Tổng quan
bỏ phiếu trắng | không tham gia
Nghĩa
Việt
- Cihui bỏ phiếu trắng | không tham gia
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 投票选举时,没有写上或圈出被选举人姓名的选票。
Eng
- CC-CEDICT blank vote|abstention
- Cihui blank vote; abstention
ja
- JMdict blank ballot|white ballot