白笔

bạch bút

Hán Việt: bạch bút

Tổng quan

ây bút giắt theo trong phẩm phục của quan từ thất phẩm trở lên. bạch bút bạch bút ☆Cây bút giắt theo trong phẩm phục của quan từ thất phẩm trở lên.

Cấu tạo: (bạch) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ây bút giắt theo trong phẩm phục của quan từ thất phẩm trở lên. bạch bút bạch bút ☆Cây bút giắt theo trong phẩm phục của quan từ thất phẩm trở lên.