白簡

bái jiǎn bạch giản

Hán Việt: bạch giản · Pinyin: bái jiǎn

Tổng quan

Wrigley's Spearmint (thương hiệu)

Cấu tạo: (bạch) + (giản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Wrigley's Spearmint (thương hiệu)
  • Cihui bạch giản bạch giản ☆Tờ tâu hạch tội.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.彈劾的奏章。《晉書.卷四七.傅玄傳》:「每有奏劾,或值日暮,捧白簡,整簪帶,竦踊不寐,坐而待旦。」《文選.任昉.奏彈曹景宗文》:「謹奉白簡以聞云云。」 2.祭告諸神祇的書札。唐.陸龜蒙〈和襲美傷開元觀顧道士〉詩:「多應白簡迎將去,即是朱陵鍊更生。」

Eng

  • Cihui 白簡 áijiǎn n. memorial of impeachment