白米飯
bạch mễ phạn
Hán Việt: bạch mễ phạn · Pinyin: bái mǐ fàn
Tổng quan
cơm tẻ: cơm trắng
Nghĩa
Việt
- Cihui cơm tẻ: cơm trắng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用白米煮成的飯。
Eng
- CC-CEDICT cooked white rice
- Cihui 白米飯 áimǐfàn n. (cooked) white rice M:wǎn
- Cihui cooked white rice