白糖

bái táng bạch đường

Hán Việt: bạch đường · Pinyin: bái táng

Tổng quan

đường trắng (đã tinh luyện)

Cấu tạo: (bạch) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường trắng (đã tinh luyện)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白砂糖的簡稱。參見「白砂糖」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘蔗或甜菜的汁提纯后,分出糖蜜制成的糖,白色结晶,颗粒较小,味甜,供食用。

Eng

  • CC-CEDICT (refined) white sugar
  • Cihui (refined) white sugar

ja

  • JMdict white sugar