白粮

bạch lương

Hán Việt: bạch lương

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白米。明、清兩代京師向江、浙各地所徵的米糧,稱為「白糧」。