白素

bái sùbạch tố

Hán Việt: bạch tố · Pinyin: bái sù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.白色。 2.白色的生绢。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 素 (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色。 2.白色的生绢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

白素贞 · 白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人