白紵

bái zhù bạch trữ

Hán Việt: bạch trữ · Pinyin: bái zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (trữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.細緻而潔白的夏布。唐.張藉〈白紵歌〉:「皎皎白紵白且鮮,將作春衣稱少年。」 2.白紵歌的簡稱。參見「白紵歌」條。

Eng

  • Cihui 白紵 áizhù n. fine white linen