白絮

bái xù bạch nhứ

Hán Việt: bạch nhứ · Pinyin: bái xù

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (nhứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指棉花; 泛指白色花絮; 比喻像白絮似的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指棉花。 2.泛指白色花絮。 3.比喻像白絮似的东西。

Eng

  • Cihui 白絮 áixù n. 1. white cotton fiber 2. snowflake