白線

bái xiàn bạch tuyến

Hán Việt: bạch tuyến · Pinyin: bái xiàn

Tổng quan

vạch trắng (kẻ đường)

Cấu tạo: (bạch) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạch trắng (kẻ đường)

Eng

  • CC-CEDICT white line (road markings)
  • Cihui white line (road markings)

ja

  • JMdict white line|linea alba