白绁

bái xièbạch tiết

Hán Việt: bạch tiết · Pinyin: bái xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.白色的木棉布。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 紲 (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色的木棉布。

Từ liên quan

Gần nghĩa

白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人 · 白住