白練

bạch luyện

Hán Việt: bạch luyện

Tổng quan

luyện không

Cấu tạo: (bạch) + (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luyện không

Eng

  • Cihui 白練 áiliàn n. 1. white silk 2. waterfall; cascade