白罪 bái zuì · bạch tội Hán Việt: bạch tội · Pinyin: bái zuì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 罪 (tội)Pinyinbái zuìHán Việtbạch tộiCấu tạo白 + 罪 · bạch + tội nghĩa thành phần: bạch + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪行已查清的人。Tân Hoa Tự Điển 1.罪行已查清的人。