白羊車

bái yáng chē bạch dương xa

Hán Việt: bạch dương xa · Pinyin: bái yáng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (dương) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以白羊曳引的车。亦泛指轻便的车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以白羊曳引的车。亦泛指轻便的车子。