白羲

bái xī bạch hi

Hán Việt: bạch hi · Pinyin: bái xī

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即白义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即白义。