白翁 bái wēng · bạch ông Hán Việt: bạch ông · Pinyin: bái wēng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 翁 (ông)Pinyinbái wēngHán Việtbạch ôngCấu tạo白 + 翁 · bạch + ông nghĩa thành phần: bạch + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐诗人白居易自称◇人亦以此称之。Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人白居易自称◇人亦以此称之。