白脫

bái tuō bạch thoát

Hán Việt: bạch thoát · Pinyin: bái tuō

Tổng quan

bơ (từ mượn)

Cấu tạo: (bạch) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơ (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"白脱油"; [英butter]即奶油。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"白脱油"。 2.[英butter]即奶油。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) butter
  • Cihui (loanword) butter