白腰 bái yāo · bạch yêu Hán Việt: bạch yêu · Pinyin: bái yāo Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 腰 (yêu)Pinyinbái yāoHán Việtbạch yêuCấu tạo白 + 腰 · bạch + yêu nghĩa thành phần: bạch + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睾丸。Tân Hoa Tự Điển 1.睾丸。