白腸 bái cháng · bạch tràng Hán Việt: bạch tràng · Pinyin: bái cháng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 腸 (tràng)Pinyinbái chángHán Việtbạch tràngCấu tạo白 + 腸 · bạch + tràng nghĩa thành phần: bạch + tràng