白胶

bạch giao

Hán Việt: bạch giao

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (giao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種乳白色稠液狀的冷膠。無毒、無味、無可燃性,耐溼性低。適用於木材、布、皮革等膠接工作,乾後呈透明色。為一種「樹脂」。