白腻

bạch nị

Hán Việt: bạch nị

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (nị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的皮膚柔白細緻。《紅樓夢》第二四回:「寶玉便把臉湊在脖項,聞那香油氣,不住用手摩娑,其白膩不在襲人之下。」