白舞 bái wǔ · bạch vũ Hán Việt: bạch vũ · Pinyin: bái wǔ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 舞 (vũ)Pinyinbái wǔHán Việtbạch vũCấu tạo白 + 舞 · bạch + vũ nghĩa thành phần: bạch + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐燕乐舞名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐燕乐舞名。