白草 bạch thảo Hán Việt: bạch thảo Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 草 (thảo)Hán Việtbạch thảoCấu tạo白 + 草 · bạch + thảo nghĩa thành phần: bạch + thảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.白蘞的別名。參見「白蘞」條。 2.白英的別名。參見「白英」條。