白蓮

bái lián bạch liên

Hán Việt: bạch liên · Pinyin: bái lián

Tổng quan

hoa sen trắng | Hội Liên Hoa Trắng | giống như 白蓮教|白莲教

Cấu tạo: (bạch) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa sen trắng | Hội Liên Hoa Trắng | giống như 白蓮教|白莲教

Eng

  • CC-CEDICT white lotus (flower)|White Lotus society|same as 白蓮教|白莲教
  • Cihui white lotus (flower); White Lotus society; same as 白蓮教|白莲教

ja

  • JMdict white lotus|purity|pure heart