白蓮社 bạch liên xã Hán Việt: bạch liên xã Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蓮 (liên) + 社 (xã)Hán Việtbạch liên xãCấu tạo白 + 蓮 + 社 · bạch + liên + xã nghĩa thành phần: bạch + liên + xã Nghĩa EngCihui 白蓮社 áiliánshè n. <hist.> White Lotus Society (fourth cent. A.D.)