白菀

bái wǎn bạch uyển

Hán Việt: bạch uyển · Pinyin: bái wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女菀草的别名; 紫菀草的一种。见明李时珍《本草纲目.草五.紫菀》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女菀草的别名。 2.紫菀草的一种。见明李时珍《本草纲目.草五.紫菀》。