白菘

bái sōngbạch tùng

Hán Việt: bạch tùng · Pinyin: bái sōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即白菜。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 菘 (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即白菜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人 · 白住