白菘 bái sōng · bạch tùng Hán Việt: bạch tùng · Pinyin: bái sōng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 菘 (tùng)Pinyinbái sōngHán Việtbạch tùngCấu tạo白 + 菘 · bạch + tùng nghĩa thành phần: bạch + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即白菜。Tân Hoa Tự Điển 1.即白菜。