白萼 bạch ngạc Hán Việt: bạch ngạc Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 萼 (ngạc)Hán Việtbạch ngạcCấu tạo白 + 萼 · bạch + ngạc nghĩa thành phần: bạch + ngạc Nghĩa EngCihui 白萼 bái'è n. <bot.> fragrant plantain lily M:⁵zhī/⁴zhī