白蒿 bạch hao Hán Việt: bạch hao Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蒿 (hao)Hán Việtbạch haoCấu tạo白 + 蒿 · bạch + hao nghĩa thành phần: bạch + hao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 植物名。菊科艾屬,多年生草本。葉羽狀深裂,裂片二至三對,略似青蒿而粗,葉背密生白毛。秋日枝梢葉腋上開淡黃色花,頭狀花序排成複總狀。也稱為「艾蒿」。