白蕖 bạch cừ Hán Việt: bạch cừ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蕖 (cừ)Hán Việtbạch cừCấu tạo白 + 蕖 · bạch + cừ nghĩa thành phần: bạch + cừ