白薯

bái shǔ bạch thự

Hán Việt: bạch thự · Pinyin: bái shǔ

Tổng quan

khoai lang

Cấu tạo: (bạch) + (thự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoai lang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 番薯的別名。參見「番薯」條。《清實錄.仁宗睿皇帝實錄.卷一九六.嘉慶十三年閏五月》:「又因途遇賣白薯之吉祥,以為售賣非時,多事過問,致相爭毆,實屬大玷宗室顏面。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘薯的通称。

Eng

  • CC-CEDICT sweet potato
  • Cihui sweet potato